Bản dịch của từ 青锁闱 trong tiếng Anh

青锁闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青锁闱 (Danh từ)

qīng suǒ wéi
01

See '青琐闱' — a type of old-fashioned lock (often bronze) or, figuratively in literature, a gate/door or obstacle

见“青琐闱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青锁闱

qīng

suǒ

wéi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép