Bản dịch của từ 青门故侯 trong tiếng Anh

青门故侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青门故侯 (Danh từ)

qīng mén gù hóu
01

Historical epithet meaning 'a remnant of the former dynasty'; originally referred to the former Qin marquis who lived by the Green Gate in Chang'an, later used for officials/people left from a previous regime.

故秦东陵侯召平﹐曾于汉初种瓜于长安青门外。后因以“青门故侯”谓前朝遗民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青门故侯

qīng

mén

hóu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
门丁
门上
门上人
门下
门下人
故世
故业
故主
故义
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép