Bản dịch của từ 青门桥 trong tiếng Anh

青门桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青门桥 (Danh từ)

qīng mén qiáo
01

Qingmen Bridge: a historical bridge (also called Ba Bridge) located outside the Qing Gate of Chang'an during the Han dynasty; a place name.

即霸桥。因其在汉时长安城青城门外﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青门桥

qīng

mén

qiáo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
门丁
门上
门上人
门下
门下人
桥丁
桥代
桥冢
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép