Bản dịch của từ 青门种瓜 trong tiếng Anh
青门种瓜
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青门种瓜 (Thành ngữ)
【qīng mén zhòng guā】
01
To retire from official life and live in seclusion (literally: plant melons outside the East Gate of the capital).
在京城东门外种瓜。指隐居不当官。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青门种瓜
qīng
青
mén
门
zhǒng
种
guā
瓜
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
门丁
门上
门上人
门下
门下人
种五生
种人
种众
种佃
种作
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
