Bản dịch của từ 青门隐 trong tiếng Anh
青门隐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青门隐 (Danh từ)
【qīng mén yǐn】
01
A recluse; one who lives in seclusion (originally referring to Zhao Ping who retired outside the Green Gate and farmed melons)
秦东陵侯召平﹐秦灭后隐居长安青门外﹐以种瓜为业。后因以“青门隐”指隐居。唐王绩《晚年叙志示翟处士》诗:“失路青门隐,藏门白社游。”亦用指召平。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青门隐
qīng
青
mén
门
yǐn
隐
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
门丁
门上
门上人
门下
门下人
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
