Bản dịch của từ 青闱 trong tiếng Anh
青闱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青闱 (Danh từ)
【qīng wéi】
01
The crown prince's eastern palace (residence of a prince); generally: a prince's residence
1.指太子东宫。也泛指皇子所居。
Ví dụ
02
The examination hall/place where jinshi candidates took the imperial civil-service examination (historical)
3.借指礼部考试进士之所。古代开科取士多在春季﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Refers (by metonymy) to certain ancient central government offices (e.g., the Menxia/門下省) or, in context, imperial examination halls/official agencies.
2.借指古代门下省等中央官署。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青闱
qīng
青
wéi
闱
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
