Bản dịch của từ 青阁 trong tiếng Anh

青阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青阁 (Danh từ)

qīng gé
01

The court; imperial court or the hall where officials attend court (archaic/literary)

2.指朝堂﹔朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A pavilion or tower painted green/blue; an ornate painted pavilion often evoking luxury

1.涂饰青漆的楼阁。形容其豪华。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A small Taoist/Daoist temple or shrine; a religious hall/abbey

3.指道观。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青阁

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
阁下
阁僚
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép