Bản dịch của từ 青雀门 trong tiếng Anh

青雀门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青雀门 (Danh từ)

qīng què mén
01

Name of a gate in the Han-dynasty capital Chang'an (literally 'Green/Blue Sparrow Gate') — a historical place name

汉长安古城霸城门的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青雀门

qīng

què

mén

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
门丁
门上
门上人
门下
门下人
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép