Bản dịch của từ 青骨 trong tiếng Anh

青骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青骨 (Danh từ)

qīng gǔ
01

Refers to steadfast, resolute character or noble, unyielding spirit

3.指坚贞的品质﹑气概。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Literally 'blue/green bone'; in classical usage refers to an immortal's or celestial 'bone' — a sign of transcendent/sacred nature (i.e., 'immortal bone').

1.晋干宝《搜神记》卷五﹕“蒋子文者﹐广陵人也。嗜酒好色﹐挑达无度﹐常自谓己骨清﹐死当为神。”后因以“青骨”指仙骨。

Ví dụ
03

A byname/epithet referring to Jiang Ziwen (蔣子文)

2.借指蒋子文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青骨

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép