Bản dịch của từ 青黄无主 trong tiếng Anh

青黄无主

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青黄无主 (Tính từ)

qīng huáng wú zhǔ
01

Face going pale and then flushed alternately; expression unsettled — describes someone who looks terrified or flustered and cannot control their features

脸色一会儿青一会儿黄,无法控制。形容因惊恐而神色不定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青黄无主

qīng

huáng

zhǔ

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
无一不备
无一不知
无一可
无一时
主一
主一无适
主上
主业
主丧
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép