Bản dịch của từ 青黑 trong tiếng Anh

青黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青黑 (Tính từ)

qīng hēi
01

Blue-black; the colors blue (greenish-blue) and black; a blue-dark hue

1.青色和黑色。

Ví dụ
02

Dark blue-black; a deep bluish-black color (like ink or dark navy)

3.墨蓝色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dark bluish-green; green tinged with black

2.青里带黑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青黑

qīng

hēi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
黑三棱
黑下
黑下水
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép