Bản dịch của từ 青龙稻 trong tiếng Anh

青龙稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青龙稻 (Danh từ)

qīng lóng dào
01

A southern variety of Japonica rice (a type of paddy rice); historically cited as an ingredient used in certain Daoist ritual rice preparations (literally 'Green Dragon rice').

南方粳稻的一种。道家制作青?饭原料之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青龙稻

qīng

lóng

dào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
稻云
稻人
稻场
稻子
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép