Bản dịch của từ 靖谮庸回 trong tiếng Anh

靖谮庸回

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖谮庸回 (Tính từ)

jìng zèn yōng huí
01

Saying one thing but doing another; words not matching actions.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖谮庸回

jìng

zèn

yōng

huí

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép