Bản dịch của từ 靖难之役 trong tiếng Anh

靖难之役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖难之役 (Danh từ)

jìng nán zhī yì
01

The Jingnan Campaign, a civil war during the early Ming dynasty in China.

明朝初年的一场战争

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖难之役

jìng

nán

zhī

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
之个
之乎者也
之任
之前
役丁
役事
役人
役令
役作
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép