Bản dịch của từ 静室 trong tiếng Anh
静室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
静室 (Danh từ)
【jìng shì】
01
A quiet room; a peaceful, tranquil chamber suitable for rest or study.
2.清静的屋子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A room in ancient times that was carefully cleaned and inspected before the emperor stayed to maintain cleanliness and prevent accidents.
1.古代天子行幸﹐对所居宫室先派人清扫和检查﹐以保持洁净并防止意外。
Ví dụ
03
A quiet room in a temple or a hermit's/lay practitioner's retreat for meditation and spiritual practice.
3.指寺院住房或隐士﹑居士修行之室。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静室
jìng
静
shì
室
Các từ liên quan
静一
静专
静业
静严
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靜, 㣏
- Hình thái radical:
- ⿰,青,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弪
曔
劤
脛
倞
殑
䡖
靖
迳
净
䑤
竟
靔
靖
靚
靛
靘
䨼
靕
靗
靜
靝
青
靓
滷
墬
㮽
廔
㚌
漘
禢
墘
塾
蝄
㣰
廣
安静
冷静
平静
宁静
寂静
静止
文静
镇静
静音
静静
