Bản dịch của từ 非 trong tiếng Anh
非

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非 (Trạng từ)
Must; have to; insist on (doing something) — expresses necessity or emphatic insistence
必须; 偏偏; 不行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Not; not be; must not/necessary negative (used with 不 to stress impossibility or requirement)
不是; 跟''不''呼应,表示必须
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bad; poor; not good; spoiled
糟; 不好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
非 (Động từ)
To criticize; to oppose; to express disapproval
反对; 责备; 不以为然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To violate; to be against; not in accordance with
违背;不合于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Not; non-; without (negation: indicates absence or denial)
无;没有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
非 (Danh từ)
Africa (the continent)
指非洲
非 (Tính từ)
Wrong; incorrect; not so (opposite of “yes”/“right”)
错误; 不对 (跟''是''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
非 (Tiền tố)
Not; non- (prefix indicating exclusion or negation of a category)
表示不属于某种范围。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
