Bản dịch của từ 非 trong tiếng Anh

Trạng từĐộng từDanh từTính từTiền tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

(Trạng từ)

fēi
01

Must; have to; insist on (doing something) — expresses necessity or emphatic insistence

必须; 偏偏; 不行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not; not be; must not/necessary negative (used with to stress impossibility or requirement)

不是; 跟''不''呼应,表示必须

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bad; poor; not good; spoiled

糟; 不好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

fēi
01

To criticize; to oppose; to express disapproval

反对; 责备; 不以为然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To violate; to be against; not in accordance with

违背;不合于

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not; non-; without (negation: indicates absence or denial)

无;没有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

fēi
01

Africa (the continent)

指非洲

Ví dụ

(Tính từ)

fēi
01

Wrong; incorrect; not so (opposite of “yes”/“right”)

错误; 不对 (跟''是''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiền tố)

fēi
01

Not; non- (prefix indicating exclusion or negation of a category)

表示不属于某种范围。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép