Bản dịch của từ 非世 trong tiếng Anh

非世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非世 (Tính từ)

fēi shì
01

Not worldly; criticizing worldly matters

谓诋毁世俗﹐讥刺世事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非世

fēi

shì

Các từ liên quan

非不
非业
非业之作
非为
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép