Bản dịch của từ 非业 trong tiếng Anh
非业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非业 (Danh từ)
【fēi yè】
01
Non-urgent tasks.
1.谓不急之务。
Ví dụ
02
A deed not determined by fate, often referring to sudden death or premature death.
2.佛教语。谓非命之业。特指非命而死﹐包括横死(非由前世之业因﹐实由现世的灾难而死)和夭死(人寿皆有定命﹐不得其定命而早死)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非业
fēi
非
yè
业
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业之作
非为
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
