Bản dịch của từ 非乃 trong tiếng Anh

非乃

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非乃 (Trạng từ)

fēi nǎi
01

Is it not; Could it be that

岂非﹔莫不是。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非乃

fēi

nǎi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép