Bản dịch của từ 非义 trong tiếng Anh
非义
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非义 (Tính từ)
【fēi yì】
01
Unjust; not in accordance with morality.
1.不义﹐不合乎道义。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Not conforming to principles, violating principles
2.不合经义﹐违反经义。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非义
fēi
非
yì
义
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
