Bản dịch của từ 非仪 trong tiếng Anh

非仪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非仪 (Tính từ)

fēi yí
01

Women's wrongdoing or lack of virtue

1.《诗.小雅.斯干》﹕“无非无仪﹐唯酒食是议﹐无父母诒罹!”郑玄笺﹕“仪﹐善也。妇人无所专于家事﹐有非﹐非妇人也﹔有善﹐亦非妇人也。”后以“非仪”指妇女的是与非﹐善与恶。《孔子家语.本命》﹕“﹝女子﹞教令不出于闺门﹐事在供酒食而已﹐无阃外之非仪也。”一说为违命专擅﹐无三从之德。参阅马瑞辰《毛诗传笺通释》卷十九。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Inappropriate or violating etiquette

2.违背礼仪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非仪

fēi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép