Bản dịch của từ 非份 trong tiếng Anh
非份
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非份 (Tính từ)
【fēi fèn】
01
Improper; beyond one's due; unauthorized
Also written 非分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Unreasonable; improper assumption
假设
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Improper; not appropriate or fitting
不当
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Exceeding one's authority or rights; acting beyond one's limits
越界
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Presumptuous; acting beyond one's proper status or rights
放肆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非份
fēi
非
fèn
份
