ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非党
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Not affiliated with any political party; independent from party membership.
不属于某个党派。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
dǎng
党
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép