Bản dịch của từ 非典 trong tiếng Anh
非典
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非典 (Danh từ)
【fēi diǎn】
01
Severe Acute Respiratory Syndrome (SARS), a contagious viral respiratory illness
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Severe Acute Respiratory Syndrome (SARS), a serious contagious respiratory disease
严重急性呼吸系统综合症
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
SARS, a severe atypical pneumonia caused by a coronavirus, characterized by high fever and respiratory symptoms.
非典型肺炎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非典
fēi
非
diǎn
典
