ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非冀
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
An unrealistic or undeserved hope.
非分的希望。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
jì
冀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép