Bản dịch của từ 非分 trong tiếng Anh
非分
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非分 (Tính từ)
【fēi fèn】
01
Not abiding by one's proper role or limits; improper; restless
不守本分;不安分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Not belonging to oneself; beyond one's proper share or rights
不属自己分内的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非分
fēi
非
fèn
分
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
