Bản dịch của từ 非分之想 trong tiếng Anh

非分之想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非分之想 (Danh từ)

fēi fèn zhī xiǎng
01

Unreasonable wish; fantasizing about benefits that are not rightfully one's own.

非分:不属自己分内的。妄想得到本分以外的好处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非分之想

fēi

fèn

zhī

xiǎng

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
之个
之乎者也
之任
之前
想不到
想不开
想似
想像
想像力
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép