ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非同一般
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Exceptional; extraordinary; not ordinary
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
tóng
同
yī
一
bān
般
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép