ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非同步
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Not occurring at the same time; events or signals that are out of sync or not synchronized.
不是同时发生的,通常指事件或信号。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
tóng
同
bù
步
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép