Bản dịch của từ 非命 trong tiếng Anh

非命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非命 (Danh từ)

fēi mìng
01

Death caused by an unexpected accident or calamity

遭受意外的灾祸而死亡叫死于非命

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非命

fēi

mìng

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép