Bản dịch của từ 非官方 trong tiếng Anh
非官方
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非官方 (Danh từ)
【fēi guān fāng】
01
Not official; not authorized or approved by government or official authorities.
与官方无关,不是来自官方或得到官方批准不属于或来自一个政府或治理机构,未得到政府或治理机构的批准或承认
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非官方
fēi
非
guān
官
fāng
方
