ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非彝
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Unconventional, not following norms
2.不合常规的法度。
Not a barbarian, not a minority ethnic group
1.亦作“非夷”。
fēi
非
yí
彝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép