Bản dịch của từ 非彝 trong tiếng Anh

非彝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非彝 (Tính từ)

fēi yí
01

Unconventional, not following norms

2.不合常规的法度。

Ví dụ
02

Not a barbarian, not a minority ethnic group

1.亦作“非夷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非彝

fēi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép