Bản dịch của từ 非攻 trong tiếng Anh
非攻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非攻 (Danh từ)
【fēi gōng】
01
Non-aggression; principle of opposing war and attack, advocating universal love and peace.
墨家的学说思想之一春秋末年,各国相互攻伐兼并,墨子于是主张兼爱天下,放弃战争,以为攻伐为不义且不利之事,故称为'非攻'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非攻
fēi
非
gōng
攻
