ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非方
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
A different region; foreign land.
异域。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
fāng
方
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép