ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非族
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
A person who is not of the same clan or ethnicity.
非同族之人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
zú
族
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép