Bản dịch của từ 非时 trong tiếng Anh
非时
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非时 (Trạng từ)
【fēi shí】
01
Not the right time; inappropriate timing.
1.不是时候。不在正常﹑适当或规定的时间内。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Not the right time; out of season
2.不是时候。不合时令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chaotic times
3.犹乱世。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Frequently, often
4.不时﹐时常。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非时
fēi
非
shí
时
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
时上
时不再来
