Bản dịch của từ 非是 trong tiếng Anh
非是
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非是 (Tính từ)
【fēi shì】
01
Improper, unreasonable
1.谓不正当的事。
Ví dụ
02
To regard what is wrong as right.
2.以非为是。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Unusual; unexpected.
3.不正常﹐意外。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Incorrect; erroneous
4.不当﹔有过错。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非是
fēi
非
shì
是
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
是不是
是事
是事可可
是人
