ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非核
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Non-nuclear; not related to nuclear energy or weapons.
非核的,与核无关的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
hé
核
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép