Bản dịch của từ 非横 trong tiếng Anh
非横
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非横 (Danh từ)
【fēi héng】
01
Acts of rudeness and aggression.
2.非礼和横暴的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Unexpected disaster; great misfortune.
1.不测之祸﹔非常之祸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非横
fēi
非
héng
横
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
