ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非灾
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Unexpected disaster or calamity.
意外的灾祸。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
fēi
非
zāi
灾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép