ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非种
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Inferior breed, often used derogatorily for different ethnic groups.
语出《史记.齐悼惠王世家》﹕“深耕穊种﹐立苗欲疏﹔非其种者﹐鉏而去之。”原指植物的异株﹑劣种。后用以指异民族﹐含有鄙意。
fēi
非
zhǒng
种
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép