Bản dịch của từ 非行 trong tiếng Anh

非行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非行 (Cụm từ)

fēi xíng
01

Behavior that violates social norms or laws, often referring to juvenile delinquency or misconduct.

非行是指不符合社会规范或法律规定的行为,通常涉及到青少年犯罪或不良行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非行

fēi

xíng

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép