Bản dịch của từ 非行 trong tiếng Anh
非行
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非行 (Cụm từ)
【fēi xíng】
01
Behavior that violates social norms or laws, often referring to juvenile delinquency or misconduct.
非行是指不符合社会规范或法律规定的行为,通常涉及到青少年犯罪或不良行为。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非行
fēi
非
xíng
行
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
