ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非讦
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
To criticize; to denounce.
非议﹔指斥。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
jié
讦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép