Bản dịch của từ 非负数 trong tiếng Anh

非负数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非负数 (Danh từ)

fēi fù shù
01

A non-negative number, meaning a number that is zero or positive, excluding any negative values.

不包括负数的数值,通常指非负的数值(包括零)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非负数

fēi

shù

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép