ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非负数
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
A non-negative number, meaning a number that is zero or positive, excluding any negative values.
不包括负数的数值,通常指非负的数值(包括零)。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
fù
负
shù
数
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép