ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非递推
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Solving problems without using recursive methods; non-recursive approach.
不通过递推方式解决问题。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
dì
递
tuī
推
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép