ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非音
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
A sound that is abnormal or does not meet a certain standard; not a normal or proper sound.
不是正常的声音,或指不符合某种特定标准的声音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
yīn
音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép