ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靟
Bảng phân tích âm vị 靟
Fēi
Same as “䩁”. Means messy or scattered, like fine hairs fluttering.
同“䩁”。《玉篇•毛部》:“靟,紛也。”《集韻•微韻》:“靟,細毛為靟。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép