Bản dịch của từ 靠 trong tiếng Anh
靠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kào | ㄎㄠˋ | k | ao | thanh huyền |
靠 (Động từ)
To lean on; to lean against; to rest (one's body) on someone or something for support
坐着或站着时; 让身体一部分重量由别人或物体支持着 (人)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To rely on; to be next to/close to; to lean against
接近; 挨近
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rely on; be reliable; trustworthy
信赖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rely on; to depend on; to lean against
依靠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lean on; to rest against; to prop up (an object)
凭借别的东西的支持立着或竖起来(物体)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
靠 (Giới từ)
Along; close to; beside (indicating motion or position following a line or side)
沿着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rely on; to depend on; based on
凭; 根据
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
靠 (Danh từ)
A kind of traditional armor (breastplate) worn by military officers/warriors in Chinese opera and ancient times
戏曲中古代武将所穿的铠甲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
- Các biến thể:
- 搞, 𣞳, 𩇸
- Hình thái radical:
- ⿱,告,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
