Bản dịch của từ 靠 trong tiếng Anh

Động từGiới từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

(Động từ)

kào
01

To lean on; to lean against; to rest (one's body) on someone or something for support

坐着或站着时; 让身体一部分重量由别人或物体支持着 (人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To rely on; to be next to/close to; to lean against

接近; 挨近

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rely on; be reliable; trustworthy

信赖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To rely on; to depend on; to lean against

依靠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To lean on; to rest against; to prop up (an object)

凭借别的东西的支持立着或竖起来(物体)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Giới từ)

kào
01

Along; close to; beside (indicating motion or position following a line or side)

沿着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To rely on; to depend on; based on

凭; 根据

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

kào
01

A kind of traditional armor (breastplate) worn by military officers/warriors in Chinese opera and ancient times

戏曲中古代武将所穿的铠甲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

靠
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
Các biến thể:
搞, 𣞳, 𩇸
Hình thái radical:
⿱,告,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép