Bản dịch của từ 面 trong tiếng Anh
面

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miàn | ㄇㄧㄢˋ | m | ian | thanh huyền |
面 (Danh từ)
Face; the front/surface of the head (countable)
脸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surface; the outer face or top of an object
(面儿) 物体的表面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Outer surface; the outside face or exterior (opposite of inside)
东西露在外面的一层或纺织品的正面(跟“里”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surface; a flat two-dimensional area (has length and width but no thickness) — e.g., a geometric face or surface
几何学上指线移动所形成的图形,有长和宽,没有厚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mood; emotional expression (as shown on one's face)
情绪;情怀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Overall; entire area; whole aspect
全面的;整个区域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Aspect; facet; scope — indicates a range, area, or side of something
表示某个范围、限制、比率等。方面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Flour (usually wheat flour); ground grain powder
小麦的籽实磨成的粉;泛指其他谷物的籽实磨成的粉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Powder; powdered substance (e.g., ground spice or flour)
粉状的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Noodles; wheat-based noodle (a bowl/serving of noodles)
面条
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Front face; the main or forward-facing side of something (e.g., building facade, front of an object)
事物的前面部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Diàn / Miàn (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
面 (Chữ số)
Measure word for flat or thin objects (e.g., sheets, mirrors, flags)
用于扁平的物件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A meeting/occasion of meeting; one time (as in meeting someone once)
用于会见的次数
面 (Động từ)
To meet; to have a meeting or an encounter
会面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Facing; towards; in front of (orientation or direction)
面对着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
面 (Trạng từ)
Face-to-face; in person; directly (present before someone)
当面;在面前或面对面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
面 (Tính từ)
Timid; weak in character; easily bullied or deceived
性格很弱,不强,容易被人欺负
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Soft (to the touch or when eaten); tender, yielding texture
形容一种东西吃起来很软
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
面 (Hậu tố)
Side; surface; the suffix indicating a direction/side (equivalent to “side” or “face”)
词的后缀,附在方位词的后面,相当于“边”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
- Các biến thể:
- 靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
- Hình thái radical:
- ⿳,一,丿,囬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
