Bản dịch của từ 面上 trong tiếng Anh

面上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面上 (Danh từ)

miàn shàng
01

Face; reputation or personal dignity—one's social standing or pride

2.情面;面子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The top/surface of a grave; the ground above a burial mound

1.指坟土之上。

Ví dụ
03

Aspect; facet (one side or dimension of something)

3.方面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面上

miàn

shàng

Các từ liên quan

面不改容
面不改色
面世
面临
面乙
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép